dài hạn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thời gian kéo dài trong một khoảng lâu, thường tính bằng nhiều năm: "dài hạn" dùng để chỉ các kế hoạch, hợp đồng, dự án, hoặc mục tiêu được thiết lập với thời gian thực hiện hoặc hiệu lực kéo dài, không phải trong ngắn ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Họ ký một hợp đồng dài hạn với công ty. (Hợp đồng này có hiệu lực trong nhiều năm, không phải vài tháng.)
- Đầu tư dài hạn thường mang lại lợi nhuận ổn định hơn. (Kế hoạch đầu tư kéo dài nhiều năm giúp giảm rủi ro và tăng lợi nhuận.)
- Chính phủ cần có chiến lược dài hạn cho giáo dục. (Chiến lược này được hoạch định trong vòng 5-10 năm hoặc lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kế hoạch dài hạn": một kế hoạch được xây dựng với mốc thời gian kéo dài, thường từ 3 năm trở lên.
- Công ty đang xây dựng kế hoạch dài hạn cho thị trường châu Á. (Kế hoạch này bao gồm các mục tiêu trong 5-10 năm tới.)
"mục tiêu dài hạn": mục tiêu cần nhiều thời gian để đạt được, thường gắn với sự phát triển bền vững.
- Mục tiêu dài hạn của anh ấy là trở thành chuyên gia trong lĩnh vực y học. (Mục tiêu này cần nhiều năm học tập và rèn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắn hạn (tính từ): có thời gian ngắn, trái nghĩa với "dài hạn".
- Khoản vay ngắn hạn này cần trả trong 6 tháng. (Thời gian ngắn, không kéo dài.)
Trung hạn (tính từ): có thời gian ở giữa ngắn hạn và dài hạn, thường từ 1 đến 3 năm.
- Dự án trung hạn này sẽ hoàn thành trong 2 năm. (Thời gian không quá ngắn cũng không quá dài.)
Từ đồng nghĩa
- Lâu dài: chỉ thời gian kéo dài, bền vững.
- Mối quan hệ lâu dài cần sự tin tưởng. (Mối quan hệ kéo dài nhiều năm.)
- Dài hơi: (thông tục) chỉ kế hoạch hoặc dự án kéo dài, thường có quy mô lớn.
- Đây là một dự án dài hơi, không thể vội vàng. (Dự án cần nhiều thời gian và nguồn lực.)
Thành ngữ liên quan
- Dài hạn mà nói: cách diễn đạt để nhấn mạnh góc nhìn trong tương lai xa.
- Dài hạn mà nói, đầu tư vào giáo dục là cần thiết. (Xét trong nhiều năm tới, điều này rất quan trọng.)